TanroDictionary Sổ từ

内海 ないかい

NỘI HẢI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biển nội địa, vịnhdanh từ
  2. (cổ) hồdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inland sea; inlet; gulf; baydanh từ
  2. lakedanh từ

Cách dùng

"Biển nội địa, vịnh kín": đọc ないかい hoặc うちうみ: 「瀬戸内海」 — biển nội địa Seto. Đối với 外海 (biển khơi).

Ví dụ

  1. 内海は波が穏やかで養殖に適している。

    Biển nội địa sóng êm nên thích hợp nuôi trồng thủy sản.

  2. 瀬戸内海には多くの島がある。

    Biển nội địa Seto có nhiều hòn đảo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「内海」

内海

うつみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

内
NẠP, NỘI, NÓI, NÒI, NỒI, NỖI, NỤI On: ナイ、ダイ Kun: うち inside; within; between; among; house; home 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
海
HẢI On: カイ Kun: うみ sea; ocean 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗