Nghĩa tiếng Việt
- biển nội địa, vịnhdanh từ
- (cổ) hồdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inland sea; inlet; gulf; baydanh từ
- lakedanh từ
Cách dùng
"Biển nội địa, vịnh kín": đọc ないかい hoặc うちうみ: 「瀬戸内海」 — biển nội địa Seto. Đối với 外海 (biển khơi).
Ví dụ
-
内海は波が穏やかで養殖に適している。
Biển nội địa sóng êm nên thích hợp nuôi trồng thủy sản.
-
瀬戸内海には多くの島がある。
Biển nội địa Seto có nhiều hòn đảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「内海」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
内
NẠP, NỘI, NÓI, NÒI, NỒI, NỖI, NỤI
On: ナイ、ダイ
Kun: うち
inside; within; between; among; house; home
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗