Nghĩa tiếng Việt
- sự bộc phát từ bên trongdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- burst of energy from withindanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NỘI PHÁT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép