TanroDictionary Sổ từ

内発 ないはつ

NỘI PHÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bộc phát từ bên trongdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. burst of energy from withindanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép