Nghĩa tiếng Việt
- nội thất, trang trí nội thất, bọc nệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- interior design; interior; upholsterydanh từ · động từ する · ngoại động từ
- interior design, the interiordanh từ
Cách dùng
"Nội thất, trang trí bên trong": 「内装工事」 — thi công nội thất; 「おしゃれな内装」 — nội thất đẹp. Đối với 外装 (bề ngoài).
Ví dụ
-
このカフェは内装がおしゃれだ。
Quán cà phê này có nội thất rất đẹp.
-
店は内装工事のため休業中です。
Cửa hàng tạm nghỉ để sửa nội thất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép