TanroDictionary Sổ từ

内装 ないそう

NỘI TRANG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nội thất, trang trí nội thất, bọc nệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. interior design; interior; upholsterydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. interior design, the interiordanh từ

Cách dùng

"Nội thất, trang trí bên trong": 「内装工事」 — thi công nội thất; 「おしゃれな内装」 — nội thất đẹp. Đối với 外装 (bề ngoài).

Ví dụ

  1. このカフェは内装がおしゃれだ。

    Quán cà phê này có nội thất rất đẹp.

  2. 店は内装工事のため休業中です。

    Cửa hàng tạm nghỉ để sửa nội thất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép