TanroDictionary Sổ từ

冊 さつ

SÁCH

Nhật Thông dụng
0

冊 (さつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cuốn, quyển (đếm sách); (hiếm) tập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuốn, quyển (đếm sách)trợ số từ
  2. (hiếm) tậpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for bookstrợ số từJMdict
  2. volumedanh từJMdict
  3. bookstrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Cuốn, quyển" — trợ từ đếm sách, vở: 「一冊」 — một cuốn; 「何冊」 — mấy cuốn. Chú ý âm biến: 一冊(いっさつ), 八冊(はっさつ), 十冊(じゅっさつ). Dùng cho sách, vở, tạp chí; giấy rời đếm bằng 枚.

Ví dụ

  1. 図書館で本を三冊借りた。

    Tôi mượn ba cuốn sách ở thư viện.

  2. 月に何冊ぐらい本を読みますか。

    Mỗi tháng bạn đọc khoảng bao nhiêu cuốn sách?

  3. 世界を変えた10冊の本

    10 Books that Changed the World

Cách đọc khác của 「冊」

冊

さく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chiếu sắc phong tước (Trung Hoa cổ)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ imperial edict to confer nobility titles (in ancient China) JMdict

Chữ Hán trong từ

冊
SÁCH, SẠCH On: サツ、サク Kun: ふみ tome; counter for books; volume 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗