Trang chủChữ Hán N3 – N2冊 冊 Chữ Hán 冊 SÁCH, SẠCH Âm Onサツ、サク Âm Kunふみ Nghĩa (Anh)tome; counter for books; volume Số nét5 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 冊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 冊 8 từ 冊さつcuốn, quyển 一冊いっさつmột cuốn, một quyển 冊子さっしcuốn sách nhỏ; tập sách mỏng 別冊べっさつtập riêng, số phụ, phụ san 小冊子しょうさっしcuốn sách nhỏ, tờ rơi 冊数さっすうsố cuốn sách 分冊ぶんさつtập riêng, phân tập 短冊たんざくtanzaku, dải giấy dài để viết thơ, điều ước ← 内 NẠP, NỘI, NÓI, NÒI, NỒI, NỖI, NỤI 再 TÁI →