TanroDictionary Sổ từ
冊

Chữ Hán 冊 SÁCH, SẠCH

Âm On
サツ、サク
Âm Kun
ふみ
Nghĩa (Anh)
tome; counter for books; volume
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 冊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冊 8 từ