部 (ぶ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bộ phận, phòng, ban, khoa (trong tổ chức); câu lạc bộ (ở trường), đội; phần, khu vực, vùng.
Nghĩa tiếng Việt
bộ phận, phòng, ban, khoa (trong tổ chức)danh từ · hậu tố
câu lạc bộ (ở trường), độidanh từ · hậu tố
phần, khu vực, vùngdanh từ · hậu tố
loại, hạng mụcdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
department (in an organization, company, etc.); division; bureau; facultydanh từ · hậu tốJMdict
club (at a school, university, etc.); teamdanh từ · hậu tốJMdict
part; portion; region; areadanh từ · hậu tốJMdict
category; class; division; section; headingdanh từ · hậu tốJMdict
counter for copies of a newspaper, magazine, book, etc.trợ số từJMdict
copies of a newspaper or magazinetrợ số từWiktionary
division, divide, a partdanh từWiktionary
section, bureau, departmentdanh từWiktionary
division, bureauhậu tốWiktionary
school clubhậu tốWiktionary
categoryhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Bộ phận, phòng ban; câu lạc bộ": 「営業部」 — phòng kinh doanh; 「部長」 — trưởng phòng; 「サッカー部」 — câu lạc bộ bóng đá (ở trường); 「部に入る」 — tham gia câu lạc bộ. Còn nghĩa "phần": 「第一部」 — phần 1. Phân biệt 部 (cấp lớn) với 課 (cấp nhỏ hơn) trong công ty.
Ví dụ
高校ではテニス部に入っていました。
Hồi cấp ba tôi tham gia câu lạc bộ quần vợt.
来月から人事部に異動になります。
Từ tháng sau tôi sẽ chuyển sang phòng nhân sự.
野球部
baseball club
茶道部
tea ceremony club
英会話部
English-speaking club
Cách đọc khác của 「部」
部
べ
NhậtÍt dùngHán Việt: BỘ
Nghĩa tiếng Việt
danh từnhóm nghề thế tập (thời Yamato)
Nghĩa tiếng Anh
danh từhereditary occupational group (Yamato period)JMdict
Chữ Hán trong từ
部
BỘOn: ブKun: -べsection; bureau; dept; class; copy; part; portion; counter for copies of a newspaper or magazine11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm