TanroDictionary Sổ từ

再任 さいにん

TÁI NHẬM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tái bổ nhiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reappointmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「再任」

再任

さいにんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ reappoint

Chữ Hán trong từ

再
TÁI On: サイ、サ Kun: ふたた.び again; twice; second time 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
任
NHÂM, NHẬM On: ニン Kun: まか.せる、まか.す responsibility; duty; term; entrust to; appoint 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗