再任
さいにんするNghĩa tiếng Anh
- động từ reappoint
Chữ Hán trong từ
再
TÁI
On: サイ、サ
Kun: ふたた.び
again; twice; second time
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
任
NHÂM, NHẬM
On: ニン
Kun: まか.せる、まか.す
responsibility; duty; term; entrust to; appoint
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗