TanroDictionary Sổ từ
任

Chữ Hán 任 NHÂM, NHẬM

Âm On
ニン
Âm Kun
まか.せる、まか.す
Nghĩa (Anh)
responsibility; duty; term; entrust to; appoint
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 任 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 任 40 từ