Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) sắp chữ quang họcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- phototypesettingdanh từ
- clipping of 写真植字 (shashin shokuji, “phototypesetting”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép