TanroDictionary Sổ từ
写

Chữ Hán 写 TẢ

Âm On
シャ、ジャ
Âm Kun
うつ.す、うつ.る、うつ-、うつ.し
Nghĩa (Anh)
copy; be photographed; describe
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 写 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 写 31 từ