TanroDictionary Sổ từ
植

Chữ Hán 植 THỰC, TRĨ

Âm On
ショク
Âm Kun
う.える、う.わる
Nghĩa (Anh)
plant
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 植 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 植 22 từ