TanroDictionary Sổ từ

冬景色 ふゆげしき

ĐÔNG CẢNH SẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh mùa đôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. winter landscape; winter scenery; wintry landscape; wintry scenedanh từ

Cách dùng

"Cảnh mùa đông": 「一面の冬景色」 — cảnh đông trải khắp; 「雪の冬景色」.

Ví dụ

  1. 窓の外は一面の冬景色だった。

    Ngoài cửa sổ là cảnh mùa đông trải dài.

  2. 北海道の冬景色は本当に美しい。

    Cảnh mùa đông Hokkaido thật sự rất đẹp.

  3. 諏訪の湖水の冬げしき

    the sight of Suwa's water in the winter

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép