Nghĩa tiếng Việt
- cảnh mùa đôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- winter landscape; winter scenery; wintry landscape; wintry scenedanh từ
Cách dùng
"Cảnh mùa đông": 「一面の冬景色」 — cảnh đông trải khắp; 「雪の冬景色」.
Ví dụ
-
窓の外は一面の冬景色だった。
Ngoài cửa sổ là cảnh mùa đông trải dài.
-
北海道の冬景色は本当に美しい。
Cảnh mùa đông Hokkaido thật sự rất đẹp.
-
諏訪の湖水の冬げしき
the sight of Suwa's water in the winter
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép