凝固
ぎょうこするNghĩa tiếng Anh
- động từ to solidify
Chữ Hán trong từ
凝
NGƯNG
On: ギョウ
Kun: こ.る、こ.らす、こご.らす、こご.らせる、こご.る
congeal; freeze; stiff; be absorbed in
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
固
CỐ
On: コ
Kun: かた.める、かた.まる、かた.まり、かた.い
harden; set; clot; curdle
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗