TanroDictionary Sổ từ

出し合う だしあう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cùng góp, góp chungđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to contribute jointlyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to contribute jointly; to all chip inđộng từ

Cách dùng

"Cùng góp" (tiền, ý kiến): 「お金を出し合う」 — góp tiền chung; 「意見を出し合う」 — cùng đưa ra ý kiến.

Ví dụ

  1. みんなでお金を出し合ってプレゼントを買った。

    Mọi người góp tiền mua quà.

  2. 意見を出し合って計画を決めよう。

    Hãy cùng đưa ra ý kiến để quyết định kế hoạch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép