Nghĩa tiếng Việt
- cùng góp, góp chungđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to contribute jointlyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to contribute jointly; to all chip inđộng từ
Cách dùng
"Cùng góp" (tiền, ý kiến): 「お金を出し合う」 — góp tiền chung; 「意見を出し合う」 — cùng đưa ra ý kiến.
Ví dụ
-
みんなでお金を出し合ってプレゼントを買った。
Mọi người góp tiền mua quà.
-
意見を出し合って計画を決めよう。
Hãy cùng đưa ra ý kiến để quyết định kế hoạch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép