TanroDictionary Sổ từ

出京 しゅっきょう

Nhật
0

出京 (しゅっきょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: leaving for the capital; going to the capital; leaving the capital; leaving for the capital.

Nghĩa tiếng Anh

  1. leaving for the capital; going to the capitaldanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. leaving the capitaldanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  3. leaving for the capitaldanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「出京」

出京

しゅっきょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to leave for the capital Wiktionary

Chữ Hán trong từ

出
XUẤT, XÚY On: シュツ、スイ Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす exit; leave; go out; come out; put out; protrude 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
京
KINH On: キョウ、ケイ、キン Kun: みやこ capital; 10**16 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗