Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) dao bản rộng (để làm cá)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- broad-bladed kitchen knife (for dressing fish)danh từ
Cách dùng
"Dao bản rộng làm cá" (viết tắt 出刃包丁): dày, nặng, dùng chặt đầu, lọc xương cá.
Ví dụ
-
出刃で魚の頭を落とした。
Dùng dao bản rộng chặt đầu cá.
-
魚をさばくなら出刃が必要だ。
Muốn làm cá thì cần dao bản rộng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép