TanroDictionary Sổ từ

出口 でぐち

XUẤT KHẨU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối radanh từ
  2. lỗ thoát, cửa xảdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exit; way outdanh từ
  2. outlet; ventdanh từ
  3. a surnametên riêng

Cách dùng

"Lối ra": 「出口はどこですか」 — lối ra ở đâu; 「東出口」 — cửa ra phía Đông; 「非常出口」 — lối thoát hiểm; nghĩa bóng 「出口の見えない不況」 — suy thoái không lối thoát.

Ví dụ

  1. 駅の東出口で待ち合わせしましょう。

    Hãy hẹn gặp ở cửa ra phía Đông của nhà ga.

  2. 出口の見えない状況が続いている。

    Tình trạng không lối thoát vẫn tiếp diễn.

  3. 長いトンネルの出口を探していた / かすかな光の匂いがしてる方へ

    We were looking for the exit of a long tunnel / Toward the faint sense of light

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép