Nghĩa tiếng Việt
- lối radanh từ
- lỗ thoát, cửa xảdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- exit; way outdanh từ
- outlet; ventdanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Lối ra": 「出口はどこですか」 — lối ra ở đâu; 「東出口」 — cửa ra phía Đông; 「非常出口」 — lối thoát hiểm; nghĩa bóng 「出口の見えない不況」 — suy thoái không lối thoát.
Ví dụ
-
駅の東出口で待ち合わせしましょう。
Hãy hẹn gặp ở cửa ra phía Đông của nhà ga.
-
出口の見えない状況が続いている。
Tình trạng không lối thoát vẫn tiếp diễn.
-
長いトンネルの出口を探していた / かすかな光の匂いがしてる方へ
We were looking for the exit of a long tunnel / Toward the faint sense of light
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép