出納
すいとうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to receive and give (money or items)
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
納
NẠP
On: ノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ
Kun: おさ.める、-おさ.める、おさ.まる
settlement; obtain; reap; pay; supply; store
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗