出荷
しゅっかするNghĩa tiếng Anh
- động từ ship, send out
- động từ to put up for sale
Ví dụ
- 全国各地へ出荷するThese goods are going for sale all over the country.
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
荷
HÀ
On: カ
Kun: に
baggage; shoulder-pole load; bear (a burden); shoulder (a gun); load; cargo; freight
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗