TanroDictionary Sổ từ

出迎える でむかえる

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ra đón, đón tiếpđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to meet; to greetđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. greet, welcome, meet a guest upon arrivalđộng từ

Cách dùng

"Ra đón": 「空港で出迎える」 — ra sân bay đón; danh từ 「お出迎え」. Đối lập 見送る (tiễn).

Ví dụ

  1. 空港まで友人を出迎えに行った。

    Tôi ra sân bay đón bạn.

  2. 社長自らお客様を出迎えた。

    Đích thân giám đốc ra đón khách.

  3. 空港で海外からの観光客を出迎える

    meet overseas tourists at the airport

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép