Nghĩa tiếng Việt
- ra đón, đón tiếpđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to meet; to greetđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- greet, welcome, meet a guest upon arrivalđộng từ
Cách dùng
"Ra đón": 「空港で出迎える」 — ra sân bay đón; danh từ 「お出迎え」. Đối lập 見送る (tiễn).
Ví dụ
-
空港まで友人を出迎えに行った。
Tôi ra sân bay đón bạn.
-
社長自らお客様を出迎えた。
Đích thân giám đốc ra đón khách.
-
空港で海外からの観光客を出迎える
meet overseas tourists at the airport
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép