TanroDictionary Sổ từ
迎

Chữ Hán 迎 NGHÊNH, NGHỊNH

Âm On
ゲイ
Âm Kun
むか.える
Nghĩa (Anh)
welcome; meet; greet
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 迎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 迎 14 từ