TanroDictionary Sổ từ

分光 ぶんこう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. separation of light into its spectral components; dispersiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a spectrumdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「分光」

分光

ぶんこうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to divide light into a spectrum

Chữ Hán trong từ

分
PHÂN, PHẬN On: ブン、フン、ブ Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
光
QUANG On: コウ Kun: ひか.る、ひかり ray; light 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗