TanroDictionary Sổ từ
光

Chữ Hán 光 QUANG

Âm On
コウ
Âm Kun
ひか.る、ひかり
Nghĩa (Anh)
ray; light
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 光 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 光 40 từ