Nghĩa tiếng Việt
- miếng, lát, mảnhdanh từ
- vảidanh từ
- độ sắcdanh từ
- sự nhanh nhẹndanh từ
- đơn vị đếm miếng, mảnhtrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- piece; slice; strip; scrapdanh từ
- clothdanh từ
- sharpnessdanh từ
- agilitydanh từ
- counter for scraps, pieces, etc.trợ số từ
- sharpness, cutting qualitydanh từ
- piece, bit, strip, slicedanh từ
- sharpness and brisknessdanh từ
Cách dùng
"Miếng, lát": 「一切れのケーキ」 — một miếng bánh; 「パン一切れ」 — một lát bánh mì. Còn nghĩa "độ sắc" 「切れ味」, "sự sắc sảo" 「頭の切れ」. Hậu tố 〜切れ = hết ~ 「品切れ」 — hết hàng, 「時間切れ」 — hết giờ.
Ví dụ
-
ケーキを一切れください。
Cho tôi một miếng bánh.
-
残念ながら時間切れです。
Tiếc là đã hết giờ.
-
切れがいい、きれきれ、きれっきれ
being skilfully sharp and brisk
-
体の切れがいい
able to move with incredible adroitness
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「切れ」
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố completely using up ...; running out of ...; exhausting ...
-
hậu tố expiration of, depletion of
Chữ Hán trong từ
切
THIẾT, THẾ
On: セツ、サイ
Kun: き.る、-き.る、き.り、-き.り、-ぎ.り、き.れる、-き.れる、き.れ、-き.れ、-ぎ.れ
cut; cutoff; be sharp
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗