TanroDictionary Sổ từ

切れ きれ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. miếng, lát, mảnhdanh từ
  2. vảidanh từ
  3. độ sắcdanh từ
  4. sự nhanh nhẹndanh từ
  5. đơn vị đếm miếng, mảnhtrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. piece; slice; strip; scrapdanh từ
  2. clothdanh từ
  3. sharpnessdanh từ
  4. agilitydanh từ
  5. counter for scraps, pieces, etc.trợ số từ
  6. sharpness, cutting qualitydanh từ
  7. piece, bit, strip, slicedanh từ
  8. sharpness and brisknessdanh từ

Cách dùng

"Miếng, lát": 「一切れのケーキ」 — một miếng bánh; 「パン一切れ」 — một lát bánh mì. Còn nghĩa "độ sắc" 「切れ味」, "sự sắc sảo" 「頭の切れ」. Hậu tố 〜切れ = hết ~ 「品切れ」 — hết hàng, 「時間切れ」 — hết giờ.

Ví dụ

  1. ケーキを一切れください。

    Cho tôi một miếng bánh.

  2. 残念ながら時間切れです。

    Tiếc là đã hết giờ.

  3. 切れがいい、きれきれ、きれっきれ

    being skilfully sharp and brisk

  4. 体の切れがいい

    able to move with incredible adroitness

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「切れ」

切れ

ぎれ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố completely using up ...; running out of ...; exhausting ...
  2. hậu tố expiration of, depletion of

Chữ Hán trong từ

切
THIẾT, THẾ On: セツ、サイ Kun: き.る、-き.る、き.り、-き.り、-ぎ.り、き.れる、-き.れる、き.れ、-き.れ、-ぎ.れ cut; cutoff; be sharp 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗