片
ビラNghĩa tiếng Việt
- danh từ truyền đơn, tờ rơi, áp phích
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ bill; handbill; flyer; flier; leaflet; poster; placard JMdict
Cách dùng
"Tờ rơi, truyền đơn" (ビラ, thường viết katakana): 「ビラを配る」 — phát tờ rơi; 「ビラを貼る」 — dán áp phích. Dùng cho quảng cáo, vận động.
Ví dụ
- 駅前でビラを配っている人がいた。Có người đang phát tờ rơi trước ga.
- 壁に選挙のビラが貼ってある。Trên tường có dán áp phích bầu cử.
Chữ Hán trong từ
片
PHIẾN
On: ヘン
Kun: かた-、かた
one-sided; leaf; sheet; right-side kata radical (no. 91)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗