TanroDictionary Sổ từ
切

Chữ Hán 切 THIẾT, THẾ

Âm On
セツ、サイ
Âm Kun
き.る、-き.る、き.り、-き.り、-ぎ.り、き.れる、-き.れる、き.れ、-き.れ、-ぎ.れ
Nghĩa (Anh)
cut; cutoff; be sharp
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 切 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 切 40 từ