Nghĩa tiếng Việt
- sự cắt, xén, gặt, tỉadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cut; clip; shear; reap; trim; prunedanh từJMdict
- reap, cut (grass or other plants), prunechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Sự cắt, gặt, tỉa" (かり): thường làm hậu tố: 「稲刈り」 — gặt lúa; 「草刈り」 — cắt cỏ; 「丸刈り」 — cạo trọc đầu. Động từ: 刈る.
Ví dụ
-
秋になると稲刈りが始まる。
Vào thu là bắt đầu gặt lúa.
-
週末に庭の草刈りをした。
Cuối tuần tôi cắt cỏ trong vườn.