TanroDictionary Sổ từ

刈 かり

NGẢI

Nhật
0

刈 (かり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự cắt, xén, gặt, tỉa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cắt, xén, gặt, tỉadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cut; clip; shear; reap; trim; prunedanh từJMdict
  2. reap, cut (grass or other plants), prunechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Sự cắt, gặt, tỉa" (かり): thường làm hậu tố: 「稲刈り」 — gặt lúa; 「草刈り」 — cắt cỏ; 「丸刈り」 — cạo trọc đầu. Động từ: 刈る.

Ví dụ

  1. 秋になると稲刈りが始まる。

    Vào thu là bắt đầu gặt lúa.

  2. 週末に庭の草刈りをした。

    Cuối tuần tôi cắt cỏ trong vườn.