Nghĩa tiếng Việt
- ấn bản, phát hành, số ra (sáng, chiều, đặc biệt); năm xuất bản; kỳ hạn phát hànhhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- publication; edition (e.g. morning, evening, special); published in (year); publication frequency (e.g. daily, monthly)hậu tốJMdict
- publishchữ HánWiktionary
- carvechữ HánWiktionary
- engravechữ HánWiktionary
- publication; publishingdanh từWiktionary
Cách dùng
"Ấn bản, phát hành" (かん): hậu tố: 「朝刊」「夕刊」「週刊」「新刊」; 「2020年刊」 — xuất bản năm 2020.
Ví dụ
-
この本は1998年刊です。
Cuốn sách này xuất bản năm 1998.
-
毎朝、朝刊を読む。
Sáng nào tôi cũng đọc báo buổi sáng.