TanroDictionary Sổ từ

刊 かん

SAN

Nhật
0

刊 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ấn bản, phát hành, số ra (sáng, chiều, đặc biệt); năm xuất bản; kỳ hạn phát hành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ấn bản, phát hành, số ra (sáng, chiều, đặc biệt); năm xuất bản; kỳ hạn phát hànhhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. publication; edition (e.g. morning, evening, special); published in (year); publication frequency (e.g. daily, monthly)hậu tốJMdict
  2. publishchữ HánWiktionary
  3. carvechữ HánWiktionary
  4. engravechữ HánWiktionary
  5. publication; publishingdanh từWiktionary

Cách dùng

"Ấn bản, phát hành" (かん): hậu tố: 「朝刊」「夕刊」「週刊」「新刊」; 「2020年刊」 — xuất bản năm 2020.

Ví dụ

  1. この本は1998年刊です。

    Cuốn sách này xuất bản năm 1998.

  2. 毎朝、朝刊を読む。

    Sáng nào tôi cũng đọc báo buổi sáng.