刊
Chữ Hán 刊 KHAN, SAN
- Âm On
- カン
- Nghĩa (Anh)
- publish; carve; engrave
- Số nét
- 5
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 刊 22 từ
- 刊行かんこうsự xuất bản, phát hành
- 創刊そうかんsự ra số đầu, sáng lập
- 夕刊ゆうかんbáo buổi chiều
- 新刊しんかんsách mới, ấn phẩm mới
- 日刊にっかんấn phẩm hằng ngày, nhật báo
- 月刊げっかんnguyệt san, ấn phẩm hàng tháng
- 朝刊ちょうかんbáo buổi sáng
- 週刊しゅうかんtuần san, ấn phẩm hằng tuần
- 週刊誌しゅうかんしtuần san, tạp chí hàng tuần
- 休刊きゅうかんtạm ngừng xuất bản
- 季刊きかんấn phẩm hàng quý, tạp chí ra theo quý
- 年刊ねんかんấn phẩm hằng năm
- 発刊はっかんsự phát hành, xuất bản
- 増刊ぞうかんsố đặc biệt, số phụ
- 廃刊はいかんsự đình bản
- 復刊ふっかんsự tái bản, tục bản
- 既刊きかんđã xuất bản
- 終刊しゅうかんđình bản
- 続刊ぞっかんsự tiếp tục xuất bản
- 近刊きんかんsắp xuất bản
- 休刊日きゅうかんびngày báo nghỉ phát hành
- 新刊書しんかんしょsách mới xuất bản