TanroDictionary Sổ từ
刊

Chữ Hán 刊 KHAN, SAN

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
publish; carve; engrave
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 刊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 刊 22 từ