TanroDictionary Sổ từ

列伝 れつでん

LIỆT TRUYỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. liệt truyện, các tiểu sửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. series of biographies; livesdanh từ

Cách dùng

"Liệt truyện, tiểu sử nhiều người" (thể loại sử): 「英雄列伝」 — chuyện các anh hùng.

Ví dụ

  1. 『史記』の列伝を読んでいる。

    Tôi đang đọc phần liệt truyện trong Sử ký.

  2. 戦国武将列伝が出版された。

    Cuốn tiểu sử các võ tướng thời Chiến Quốc đã được xuất bản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép