Nghĩa tiếng Việt
- liệt truyện, các tiểu sửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- series of biographies; livesdanh từ
Cách dùng
"Liệt truyện, tiểu sử nhiều người" (thể loại sử): 「英雄列伝」 — chuyện các anh hùng.
Ví dụ
-
『史記』の列伝を読んでいる。
Tôi đang đọc phần liệt truyện trong Sử ký.
-
戦国武将列伝が出版された。
Cuốn tiểu sử các võ tướng thời Chiến Quốc đã được xuất bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép