TanroDictionary Sổ từ

初戀 はつこい

SƠ LUYẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng kyūjitai của 初恋 (“Tình yêu đầu tiên; mối tình đầu”)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Kyūjitai form of 初恋 (“first love”)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép