Nghĩa tiếng Việt
- Dạng kyūjitai của 初恋 (“Tình yêu đầu tiên; mối tình đầu”)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Kyūjitai form of 初恋 (“first love”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
SƠ LUYẾN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép