TanroDictionary Sổ từ
初

Chữ Hán 初 SƠ

Âm On
ショ
Âm Kun
はじ.め、はじ.めて、はつ、はつ-、うい-、-そ.める、-ぞ.め
Nghĩa (Anh)
first time; beginning
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 初 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 初 40 từ