Nghĩa tiếng Việt
- sơ cấp, tiểu họcđịnh từ
Nghĩa tiếng Anh
- elementary; primaryđịnh từ
- beginning, primary (of a course of period of education)danh từ
Cách dùng
"Sơ cấp": 「初等教育」 — giáo dục tiểu học; 「初等数学」 — toán sơ cấp. Chỉ dùng trong từ ghép; dãy 初等・中等・高等.
Ví dụ
-
初等教育は義務教育だ。
Giáo dục tiểu học là giáo dục bắt buộc.
-
この本は初等数学の入門書だ。
Cuốn sách này là sách nhập môn toán sơ cấp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép