TanroDictionary Sổ từ

初等 しょとう

SƠ ĐẲNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ cấp, tiểu họcđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. elementary; primaryđịnh từ
  2. beginning, primary (of a course of period of education)danh từ

Cách dùng

"Sơ cấp": 「初等教育」 — giáo dục tiểu học; 「初等数学」 — toán sơ cấp. Chỉ dùng trong từ ghép; dãy 初等・中等・高等.

Ví dụ

  1. 初等教育は義務教育だ。

    Giáo dục tiểu học là giáo dục bắt buộc.

  2. この本は初等数学の入門書だ。

    Cuốn sách này là sách nhập môn toán sơ cấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép