Nghĩa tiếng Việt
- người khác, như thành người khácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- different person; another person; someone else; changed mandanh từ
Cách dùng
"Người khác": 「別人のように」 — như thành một người khác; 「まるで別人だ」 — cứ như người khác vậy; 「人違い」 khác (nhầm người).
Ví dụ
-
髪を切ったら別人みたいだね。
Cắt tóc xong trông cậu như người khác vậy.
-
留学から帰った彼はまるで別人だった。
Đi du học về, anh ấy cứ như thành người khác.
-
まるで別人になったようだ。
It's almost like they're a completely different person now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép