TanroDictionary Sổ từ

別人 べつじん

BIỆT NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người khác, như thành người khácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. different person; another person; someone else; changed mandanh từ

Cách dùng

"Người khác": 「別人のように」 — như thành một người khác; 「まるで別人だ」 — cứ như người khác vậy; 「人違い」 khác (nhầm người).

Ví dụ

  1. 髪を切ったら別人みたいだね。

    Cắt tóc xong trông cậu như người khác vậy.

  2. 留学から帰った彼はまるで別人だった。

    Đi du học về, anh ấy cứ như thành người khác.

  3. まるで別人になったようだ。

    It's almost like they're a completely different person now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép