TanroDictionary Sổ từ
別

Chữ Hán 別 BIỆT

Âm On
ベツ
Âm Kun
わか.れる、わ.ける
Nghĩa (Anh)
separate; branch off; diverge; fork; another; extra; specially
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 別 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 別 40 từ