TanroDictionary Sổ từ

利用 りよう

LỢI DỤNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sử dụng, tận dụngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. use; utilization; utilisation; applicationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. use, usage, utilization, applicationdanh từ
  3. exploitation, taking advantage ofdanh từ

Cách dùng

"Sử dụng, tận dụng" (dịch vụ, cơ sở): 「利用する」; 「ご利用ください」 — xin mời sử dụng; 「利用者」 — người dùng; 「利用料金」 — phí sử dụng. Sắc thái xấu: 'lợi dụng' người. Khác 使用 (dùng vật cụ thể).

Ví dụ

  1. 図書館は誰でも利用できます。

    Ai cũng có thể sử dụng thư viện.

  2. 彼は友達を利用しているだけだ。

    Anh ta chỉ đang lợi dụng bạn bè.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「利用」

利用

りようする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ use, utilize
  2. động từ exploit, take advantage of

Ví dụ

  • From the [http: /www.debian.org/intro/about.ja.html#what Debian とは一体何ですか?] ([http:, “WHAT is Debian?”) in the [http: /www.debian.org/intro/about.ja.html Debian について] ([http:, “About Debian”) homepage Debianは、現在Linuxカーネルを利用しています。 Debianは、げんざいLinuxカーネルをりようしています。 Debian wa, genzai Linux kāneru o riyō shite imasu. Debian is currently using the Linux kernel.

Chữ Hán trong từ

利
LỢI On: リ Kun: き.く profit; advantage; benefit 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
用
DỤNG On: ヨウ Kun: もち.いる utilize; business; service; use; employ 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗