TanroDictionary Sổ từ
利

Chữ Hán 利 LỢI

Âm On
リ
Âm Kun
き.く
Nghĩa (Anh)
profit; advantage; benefit
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 利 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 利 40 từ