用
Chữ Hán 用 DỤNG
- Âm On
- ヨウ
- Âm Kun
- もち.いる
- Nghĩa (Anh)
- utilize; business; service; use; employ
- Số nét
- 5
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 用 40 từ
- 用ようviệc, công việc, việc bận
- 乱用らんようsự lạm dụng
- 代用だいようsự thay thế, dùng thay
- 作用さようtác dụng; tác động; chức năng
- 使用しようsự sử dụng
- 信用しんようsự tin tưởng, uy tín
- 共用きょうようdùng chung
- 利用りようsự sử dụng, tận dụng
- 器用きようkhéo tay, khéo léo
- 実用じつようsự sử dụng thực tế, tính thực dụng
- 専用せんようdùng riêng
- 常用じょうようsự thường dùng, dùng hằng ngày
- 引用いんようsự trích dẫn, dẫn chứng
- 応用おうようsự ứng dụng, vận dụng
- 急用きゅうようviệc gấp
- 悪用あくようsự lạm dụng, lợi dụng vào việc xấu
- 愛用あいようđồ dùng ưa thích, thường xuyên dùng
- 採用さいようsự áp dụng, sử dụng; chấp nhận
- 服用ふくようsự uống thuốc
- 活用かつようsự tận dụng, vận dụng, sử dụng hiệu quả
- 無用むようvô dụng
- 用事ようじviệc cần làm, công việc
- 用件ようけんviệc cần làm, việc cần nói
- 用例ようれいví dụ minh họa
- 用具ようぐdụng cụ, thiết bị
- 用心ようじんsự cẩn thận, đề phòng
- 用意よういsự chuẩn bị, sửa soạn
- 用紙ようしmẫu đơn trống
- 用語ようごthuật ngữ
- 用途ようとcông dụng, mục đích sử dụng
- 登用とうようsự bổ nhiệm, cất nhắc, đề bạt
- 私用しようviệc riêng
- 費用ひようchi phí
- 通用つうようsự lưu hành, thông dụng, hiệu lực
- 運用うんようsự vận dụng, sử dụng, quản lý
- 適用てきようsự áp dụng
- 雇用こようviệc làm, tuyển dụng
- 不器用ぶきようvụng về
- 乗用車じょうようしゃxe con, ô tô chở khách
- 使用人しようにんngười làm thuê, người giúp việc