TanroDictionary Sổ từ
用

Chữ Hán 用 DỤNG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
もち.いる
Nghĩa (Anh)
utilize; business; service; use; employ
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 用 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 用 40 từ