TanroDictionary Sổ từ

刺殺 しさつ

THÍCH SÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đâm chếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. loại người chạy (bóng chày)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stabbing to deathdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. putting outdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Đâm chết": 「刺殺される」 — bị đâm chết; 「刺殺事件」 — vụ án đâm chết người. Từ báo chí. Bóng chày: loại người chạy (putout).

Ví dụ

  1. 男性が路上で刺殺される事件が起きた。

    Đã xảy ra vụ một người đàn ông bị đâm chết trên đường.

  2. 警察は刺殺事件の容疑者を逮捕した。

    Cảnh sát đã bắt nghi phạm vụ án đâm chết người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「刺殺」

刺殺

しさつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to stab to death
  2. động từ to put out

Chữ Hán trong từ

刺
THỨ, THÍCH On: シ Kun: さ.す、さ.さる、さ.し、さし、とげ thorn; pierce; stab; prick; sting; calling card 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗