刺殺
しさつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to stab to death
- động từ to put out
Chữ Hán trong từ
刺
THỨ, THÍCH
On: シ
Kun: さ.す、さ.さる、さ.し、さし、とげ
thorn; pierce; stab; prick; sting; calling card
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗