TanroDictionary Sổ từ
刺

Chữ Hán 刺 THỨ, THÍCH

Âm On
シ
Âm Kun
さ.す、さ.さる、さ.し、さし、とげ
Nghĩa (Anh)
thorn; pierce; stab; prick; sting; calling card
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 刺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 刺 15 từ