Nghĩa tiếng Việt
- sashimi – cá, hải sản sống thái látdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sashimi (raw sliced fish, shellfish or crustaceans)danh từ
- sashimi, a dish of sliced raw fish or meatdanh từ
Cách dùng
"Sashimi" — hải sản sống thái lát: 「お刺身」 — dạng lịch sự; 「刺身の盛り合わせ」 — đĩa sashimi tổng hợp. Ăn với nước tương và wasabi; khác 寿司 (có cơm).
Ví dụ
-
新鮮な刺身を食べた。
Tôi đã ăn sashimi tươi.
-
刺身の盛り合わせを一つください。
Cho tôi một đĩa sashimi tổng hợp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép