TanroDictionary Sổ từ
身

Chữ Hán 身 THÂN, QUYÊN

Âm On
シン
Âm Kun
み
Nghĩa (Anh)
somebody; person; one's station in life
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 身 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 身 40 từ