前庭
まえにわNghĩa tiếng Anh
- danh từ front garden, front yard
Chữ Hán trong từ
前
庭
ĐÌNH, THÍNH
On: テイ
Kun: にわ
courtyard; garden; yard
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗