TanroDictionary Sổ từ

前庭 ぜんてい

TIỀN ĐÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân trước, vườn trướcdanh từ
  2. tiền đình (tai)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. front garden; front yarddanh từ
  2. vestibule (of the ear)danh từ

Cách dùng

"Sân trước" (đọc まえにわ/ぜんてい) và "tiền đình" tai (ぜんてい): 「前庭神経炎」 — viêm dây thần kinh tiền đình.

Ví dụ

  1. 前庭に花を植えた。

    Tôi trồng hoa ở sân trước.

  2. めまいの原因は前庭の異常だった。

    Nguyên nhân chóng mặt là do bất thường tiền đình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「前庭」

前庭

まえにわ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ front garden, front yard

Chữ Hán trong từ

前
TIỀN On: ゼン Kun: まえ、-まえ in front; before 9 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
庭
ĐÌNH, THÍNH On: テイ Kun: にわ courtyard; garden; yard 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗