Nghĩa tiếng Việt
- vườn saudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rear garden; back yarddanh từ
- backyard (yard to the rear of a house)danh từ
Cách dùng
"Vườn sau nhà": đối với 前庭 (vườn trước). 「裏庭で野菜を育てる」 — trồng rau ở vườn sau.
Ví dụ
-
裏庭で野菜を育てている。
Tôi trồng rau ở vườn sau nhà.
-
犬は裏庭で遊んでいる。
Con chó đang chơi ở vườn sau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép