TanroDictionary Sổ từ

前身 ぜんしん

TIỀN THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền thândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. antecedents; ancestor; previous position; previous existence; predecessor organization; predecessor organisationdanh từ
  2. a person's pastdanh từ
  3. the previous state of an organizationdanh từ
  4. predecessor; ancestordanh từ

Cách dùng

"Tiền thân" (tổ chức trước khi đổi tên, phát triển): 「〜の前身」 — tiền thân của ~; 「前身となる会社」 — công ty tiền thân. Không dùng cho người (dùng 前世 cho kiếp trước).

Ví dụ

  1. この大学の前身は江戸時代の藩校だ。

    Tiền thân của trường đại học này là trường của phiên thời Edo.

  2. その会社の前身は小さな町工場だった。

    Tiền thân của công ty đó là một xưởng nhỏ trong phố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép