Nghĩa tiếng Việt
- tiền thândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- antecedents; ancestor; previous position; previous existence; predecessor organization; predecessor organisationdanh từ
- a person's pastdanh từ
- the previous state of an organizationdanh từ
- predecessor; ancestordanh từ
Cách dùng
"Tiền thân" (tổ chức trước khi đổi tên, phát triển): 「〜の前身」 — tiền thân của ~; 「前身となる会社」 — công ty tiền thân. Không dùng cho người (dùng 前世 cho kiếp trước).
Ví dụ
-
この大学の前身は江戸時代の藩校だ。
Tiền thân của trường đại học này là trường của phiên thời Edo.
-
その会社の前身は小さな町工場だった。
Tiền thân của công ty đó là một xưởng nhỏ trong phố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép