TanroDictionary Sổ từ

剤 ざい

TỄ

Nhật
0

剤 (ざい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thuốc, chất, liều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc, chất, liềuhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. medicine; agent; (chemical) substance; drug; dosehậu tốJMdict
  2. agent, chemical substancehậu tốWiktionary
  3. drug, medicinehậu tốWiktionary
  4. dosehậu tốWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "thuốc, chất" (ざい): 「錠剤」 — thuốc viên; 「洗剤」 — chất tẩy rửa; 「接着剤」 — keo dán; 「防腐剤」.

Ví dụ

  1. この薬は錠剤と粉薬があります。

    Thuốc này có dạng viên và dạng bột.

  2. 洗剤を少し入れて洗ってください。

    Hãy cho một chút nước giặt vào rồi giặt.