Nghĩa tiếng Việt
- thuốc, chất, liềuhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- medicine; agent; (chemical) substance; drug; dosehậu tốJMdict
- agent, chemical substancehậu tốWiktionary
- drug, medicinehậu tốWiktionary
- dosehậu tốWiktionary
Cách dùng
Hậu tố "thuốc, chất" (ざい): 「錠剤」 — thuốc viên; 「洗剤」 — chất tẩy rửa; 「接着剤」 — keo dán; 「防腐剤」.
Ví dụ
-
この薬は錠剤と粉薬があります。
Thuốc này có dạng viên và dạng bột.
-
洗剤を少し入れて洗ってください。
Hãy cho một chút nước giặt vào rồi giặt.