Nghĩa tiếng Việt
- phó, trợ lý, phụ, dự bị (tiền tố)danh từ · tiền tố
- bản saodanh từ
- phó từ, trạng từdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- assistant; associate; vice-; sub-; deputy; substitute; auxiliary; supplementary; additional; collateraldanh từ · tiền tốJMdict
- duplicate; copydanh từJMdict
- adverbdanh từJMdict
- copydanh từWiktionary
- short for 副詞 (fukushi, “adverb”)danh từWiktionary
- assistant, sub-, vice-, auxiliary, supplementaltiền tốWiktionary
Cách dùng
"Phó, phụ" (thường làm tiền tố): 「副社長」 — phó giám đốc; 「副作用」 — tác dụng phụ; 「副業」 — nghề tay trái; 「副題」 — tiêu đề phụ. Khi đứng riêng nghĩa là bản sao: 「正副二通」 — bản chính và bản sao. Đối lập với 正 / 主.
Ví dụ
-
この薬には眠くなる副作用がある。
Thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.
-
彼は会社員をしながら副業もしている。
Anh ấy vừa làm nhân viên công ty vừa làm thêm nghề tay trái.