TanroDictionary Sổ từ
副

Chữ Hán 副 PHÓ

Âm On
フク
Nghĩa (Anh)
vice-; assistant; aide; duplicate; copy
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 副 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 副 18 từ