Nghĩa tiếng Việt
- sĩ quan phụ tá, tùy tùngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- adjutant; aide; aide-de-campdanh từ
Cách dùng
"Sĩ quan phụ tá": quân nhân giúp việc cho chỉ huy cấp cao. Dùng trong quân sự, lịch sử; nghĩa bóng là cánh tay phải.
Ví dụ
-
将軍は副官に命令を伝えさせた。
Vị tướng cho sĩ quan phụ tá truyền đạt mệnh lệnh.
-
彼は長年、司令官の副官を務めた。
Ông ấy làm phụ tá cho chỉ huy trong nhiều năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép