TanroDictionary Sổ từ

副官 ふくかん

PHÓ QUAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sĩ quan phụ tá, tùy tùngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. adjutant; aide; aide-de-campdanh từ

Cách dùng

"Sĩ quan phụ tá": quân nhân giúp việc cho chỉ huy cấp cao. Dùng trong quân sự, lịch sử; nghĩa bóng là cánh tay phải.

Ví dụ

  1. 将軍は副官に命令を伝えさせた。

    Vị tướng cho sĩ quan phụ tá truyền đạt mệnh lệnh.

  2. 彼は長年、司令官の副官を務めた。

    Ông ấy làm phụ tá cho chỉ huy trong nhiều năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép