Nghĩa tiếng Việt
- nghề phụ, việc làm thêmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- side job; sideline; subsidiary businessdanh từ
- a second job, a sidelinedanh từ
Cách dùng
"Nghề phụ, việc làm thêm": 「副業を始める」 — bắt đầu nghề tay trái; 「副業禁止」 — cấm làm thêm (quy định công ty). Đối: 本業.
Ví dụ
-
最近副業を認める会社が増えた。
Gần đây các công ty cho phép làm thêm đã tăng.
-
週末に副業でデザインをしている。
Cuối tuần tôi làm thiết kế như nghề phụ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép