TanroDictionary Sổ từ

副業 ふくぎょう

PHÓ NGHIỆP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề phụ, việc làm thêmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. side job; sideline; subsidiary businessdanh từ
  2. a second job, a sidelinedanh từ

Cách dùng

"Nghề phụ, việc làm thêm": 「副業を始める」 — bắt đầu nghề tay trái; 「副業禁止」 — cấm làm thêm (quy định công ty). Đối: 本業.

Ví dụ

  1. 最近副業を認める会社が増えた。

    Gần đây các công ty cho phép làm thêm đã tăng.

  2. 週末に副業でデザインをしている。

    Cuối tuần tôi làm thiết kế như nghề phụ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép